Phần lớn các trường hợp phải cắt lại không đến từ lỗi máy móc, mà từ một thông tin thiếu trong bản vẽ mà cả hai bên đều tưởng bên kia đã biết. Danh sách dưới đây là tám thông tin xưởng CNC KTD luôn hỏi trước khi vào máy — nắm trước sẽ giúp đơn hàng của bạn chạy thẳng, không phải trao đổi qua lại.
1. Loại ván và độ dày cho từng hạng mục
Đừng chỉ ghi “MDF”. Cần rõ: MDF thường hay MDF chống ẩm lõi xanh, phủ melamine hay trơn để sơn, độ dày bao nhiêu. Một công trình thường dùng nhiều loại: MDF chống ẩm 17mm cho tủ bếp, MFC 17mm cho tủ áo, ván 9mm cho hậu tủ. Ghi rõ từng hạng mục dùng gì.
2. Kích thước phủ bì hay kích thước lọt lòng?
Đây là nguồn hiểu nhầm phổ biến nhất. Kích thước phủ bì là kích thước ngoài cùng của tủ; kích thước lọt lòng là khoảng trống bên trong. Nếu bản vẽ không nói rõ đang ghi loại nào, sai lệch có thể lên tới vài centimet. Quy ước mặc định của xưởng là kích thước phủ bì, nhưng hãy xác nhận lại.
3. Độ dày nẹp cạnh và cạnh nào cần dán
Dán nẹp 1mm lên hai cạnh đối diện làm chi tiết rộng thêm 2mm. Nếu bản vẽ chưa trừ, tủ ráp vào sẽ chật. Cần khai báo:
- Độ dày nẹp cho từng nhóm cạnh — thường 1mm cho cạnh lộ, 0,45mm cho cạnh khuất.
- Cạnh nào dán, cạnh nào để trần.
- Kích thước trong bản vẽ đã trừ nẹp chưa.
Xem thêm về các kiểu dán cạnh và cách chọn.
4. Loại keo dán cạnh theo vị trí
Keo PUR cho khu vực ẩm, keo EVA cho khu vực khô. Không cần dùng PUR cho cả công trình — chỉ định rõ hạng mục nào cần PUR sẽ giúp bạn tiết kiệm mà chất lượng không đổi.
5. Chiều vân ván
Với ván vân gỗ, cần nói rõ hạng mục nào bắt buộc chạy vân cùng chiều. Thường là cánh tủ, mặt dựng và các mảng liền dải. Lưu ý ràng buộc này làm tăng số tấm ván phải dùng — xưởng sẽ báo rõ mức chênh trong bảng kê để bạn cân nhắc.
6. Hệ phụ kiện sẽ dùng
Vị trí và đường kính lỗ khoan phụ thuộc hoàn toàn vào phụ kiện. Cần khai báo:
- Hệ liên kết: cam chốt truyền thống hay minifix tháo lắp được.
- Bản lề: loại thẳng, cong hay giảm chấn; độ mở cánh.
- Ray hộc kéo: ray bi, ray âm hay ray giảm chấn — mỗi loại có cao độ lắp khác nhau.
Nếu chưa chốt được phụ kiện, hãy nói trước để xưởng khoan theo hệ tiêu chuẩn phổ biến và bạn xác nhận lại. Xem thêm dịch vụ khoan cam liên kết.
7. Khe hở giữa các cánh
Cánh liền dải cần khe đều, thường 2–3mm tùy loại bản lề. Con số này phải chốt trước khi cắt phôi vì không sửa được sau đó. Nếu bản vẽ không ghi, xưởng sẽ hỏi lại — và mỗi lần hỏi lại là thêm một vòng chờ.
8. Quy ước đánh số chi tiết
Nếu bản vẽ của bạn đã có ký hiệu riêng cho từng tấm, hãy gửi kèm để xưởng dán nhãn theo đúng ký hiệu đó. Thợ tại công trình sẽ ráp theo bản vẽ quen thuộc thay vì phải đối chiếu hai hệ ký hiệu khác nhau.
Chưa có đủ tám mục trên vẫn gửi đượcXưởng nhận cả bản vẽ SketchUp thô hoặc ảnh chụp bản vẽ tay, rồi hỏi bổ sung những gì còn thiếu. Danh sách này chỉ giúp rút ngắn quá trình trao đổi — không phải điều kiện bắt buộc để nhận đơn.
Định dạng file xưởng nhận
| Định dạng | Mức độ thuận tiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| ABF | Nhanh nhất | Đã bóc tách sẵn, vào máy gần như ngay |
| DXF / AutoCAD | Rất tốt | Chính xác nhất cho biên dạng cong và chi tiết đặc biệt |
| SketchUp (.skp) | Tốt | Xưởng bóc tách giúp, cần thời gian xử lý thêm |
| Excel thống kê | Tốt | Phù hợp khi bạn đã có danh sách chi tiết kèm kích thước |
| Ảnh bản vẽ tay | Chấp nhận được | Xưởng dựng lại và gửi bảng kê để bạn duyệt |
Bước cuối luôn là duyệt bảng kê
Dù bản vẽ đầy đủ đến đâu, xưởng vẫn gửi bảng kê chi tiết trước khi vào máy: số tấm ván, tổng mét dài dán cạnh, số lỗ khoan. Hãy đọc kỹ phần kích thước phủ bì và số cạnh dán — đây là hai chỗ hay phát hiện sai lệch nhất, và sửa ở bước này thì không tốn gì.
Gửi bản vẽ qua Zalo 0911 414 847 để nhận bảng kê và báo giá chi tiết trong giờ làm việc.
Xem thêm: Kinh Nghiệm Chọn Xưởng · Gia Công CNC Nội Thất TP.HCM

